Knowledge Base
Glossary
Plain-English definitions for the terminology used across Luyện Gà Chọi.
- Bảo vệ gà
- Các biện pháp nhằm ngăn ngừa gà bị thương nặng hoặc tử vong trong trận.
- Cấm cựa nhọn
- Quy định cấm sử dụng cựa có đầu nhọn sắc trong một số giải đấu.
- Cân nặng quy định
- Giới hạn trọng lượng tối đa hoặc tối thiểu mà gà phải tuân thủ để được thi đấu.
- Cựa
- Vũ khí bằng kim loại gắn vào chân gà để tăng sức gây thương tích.
- Cựa dao
- Loại cựa có hình dạng giống dao, thường dùng trong các trận đá gà chuyên nghiệp.
- Cược chấp
- Cược đặt với một mức chấp (handicap) cho bên yếu hơn để cân bằng tỷ lệ.
- Cược đơn
- Loại cược chỉ đặt vào một trận hoặc một kết quả duy nhất.
- Cược xiên
- Hình thức cược kết hợp nhiều trận, thắng khi tất cả các lựa chọn đều thắng.
- Điểm cược
- Đơn vị tính tiền cược được sử dụng trên nền tảng cá cược.
- Gà chọi
- Giống gà được nuôi dưỡng và huấn luyện để thi đấu đá gà.
- Giám định gà
- Quá trình kiểm tra trọng lượng, sức khỏe và vũ khí của gà trước trận đấu.
- Hạng cân
- Phân loại gà theo trọng lượng, thường được ký hiệu A, B, C.
- Hoàn tiền
- Số tiền được trả lại cho người chơi khi cược bị hủy hoặc không tính.
- Kèo
- Tỷ lệ và hình thức đặt cược cho một trận đá gà cụ thể.
- Kiểm tra doping
- Quy trình xét nghiệm để phát hiện chất kích thích hoặc thuốc bổ cấm trong cơ thể gà.
- Kỹ thuật luyện
- Các bài tập và phương pháp huấn luyện nhằm nâng cao sức mạnh và kỹ năng chiến đấu của gà.
- Phạt
- Hình thức xử phạt đối với gà hoặc người chơi vi phạm quy định trường gà.
- Phong độ
- Tình trạng thể lực và khả năng thi đấu hiện tại của gà.
- Tiền thắng
- Số tiền lãi nhận được khi cược thắng.
- Tiền thua
- Số tiền mất đi khi cược thua.
- Trọng tài
- Người có nhiệm vụ điều khiển và giám sát trận đá gà.
- Tỷ lệ cược
- Con số thể hiện mức trả thưởng dựa trên số tiền đặt cược.
- Võng
- Khu vực trong sân đá gà được phân chia để phân biệt kết quả thắng/thua.
- Võng đen
- Vùng đặt cược thắng của bên đen trong kèo đá gà.
- Võng đỏ
- Vùng đặt cược thắng của bên đỏ trong kèo đá gà.